Chủ Nhật, 12 tháng 5, 2013

Từ mới về Thời tiết-Weather conditions



Weather conditions
























































































































































rainmưa
snowtuyết
fogsương mù
icebăng
sunmặt trời
sunshineánh nắng
cloudmây
mistsương muối
hailmưa đá
windgió
breezegió nhẹ
thunderstormbão có sấm sét
galegió giật
tornadolốc xoáy
hurricanecuồng phong
frostbăng giá
rainbowcầu vồng
sleetmưa tuyết
stormbão
flood
drizzlemưa phùn
strong windscơn gió mạnh
 
windycó gió
cloudynhiều mây
foggynhiều sương mù
mistynhiều sương muối
icyđóng băng
frostygiá rét
stormycó bão
drykhô
wetướt
hotnóng
coldlạnh
chillylạnh thấu xương
sunnycó nắng
rainycó mưa



Other words related to weather



































































































raindrophạt mưa
snowflakebông tuyết
hailstonecục mưa đá
 
to melttan
to freezeđóng băng
to thawtan
to snowtuyết rơi
to rainmưa (động từ)
to hailmưa đá (động từ)
 
temperaturenhiệt độ
thermometernhiệt kế
high pressureáp suất cao
low pressureáp suất thấp
barometerdụng cụ đo khí áp
degreeđộ
Celsiusđộ C
Fahrenheitđộ F
weather forecastdự báo thời tiết
droughthạn hán
rainfalllượng mưa
heat waveđợt nóng
global warminghiện tượng ấm nóng toàn cầu



 

0 nhận xét:

Đăng nhận xét